Dịch Vụ Tra Cứu Điểm Thi Hợp Tác giữa

Top 100 của trường ĐH Sư Phạm TP HCM

SBD Họ tên Khối thi Môn 1 Môn 2 Môn 3 Tổng điểm Khu vực + Ưu tiên Chi tiết
17812 Bùi Thị Hòa A 800 900 925 2650 2 2650.5
3191 Huỳnh Phạm Anh Trúc A 900 750 950 2600 2 2600.5
3270 Nguyễn Phương Viên A 750 850 925 2550 2NT 2551
2472 Huỳnh Hứa Duy Khang A 850 775 850 2500 3 2500
2311 Lê Đình Hải A 950 775 750 2500 3 2500
2835 Nguyễn Kim Phượng A 900 600 1000 2500 1 2501.5
17734 Nguyễn Thị Hồng Duyên D1 750 750 925 2450 2 2450.5
13348 Lê Thanh Hoàn Mỹ D1 800 725 925 2450 3 2450
17841 Trần Thị Tú Trinh A 850 825 775 2450 1 2451.5
4679 Đỗ Thanh Phong A 700 775 900 2400 2 2400.5
13785 Dương Thị Hương Trang D1 650 775 950 2400 1 2401.5
4998 Huỳnh Bảo Tố Uyên A 900 600 875 2400 1 2401.5
14361 Bùi Ngọc Thạch D1 675 900 825 2400 3 2400
13633 Hồ Thị Thạch Thảo D1 625 900 850 2400 2 2400.5
4514 Nguyễn Khánh Phương Linh A 875 750 750 2400 3 2400
13043 Phạm Thị Mỹ Hạnh D1 700 800 825 2350 3 2350
2264 Trần Hoàng Đăng A 825 850 650 2350 3 2350
15269 Nguyễn Minh Khoa D3 600 900 850 2350 3 2350
3838 Nguyễn Thị Nhung A 900 775 650 2350 1 2351.5
2410 Vũ Ngọc Huấn A 825 750 775 2350 3 2350
13162 Nguyễn Thị Minh Huyền D1 600 925 800 2350 1 2351.5
13379 Đào Thị Hồng Nhân D1 650 825 850 2350 2 2350.5
13277 Nguyễn Phương Linh D1 625 750 900 2300 1 2301.5
14439 Trần Ngọc Phương Trinh D1 550 900 850 2300 3 2300
6281 Bành Ngọc Hương A1 725 775 800 2300 3 2300
6489 Phạm Nguyễn Đức Tín A1 625 650 1000 2300 3 2300
13376 Hoàng Kim Ngân D1 575 900 800 2300 1 2301.5
2313 Ngô Hoàng Hải A 900 850 550 2300 3 2300
13333 Nguyễn Nguyên Kiều Mi D1 600 825 850 2300 1 2301.5
14092 Hoàng Trần Quang Dương D1 625 750 900 2300 3 2300
4270 Lê Thị Kim Dung A 775 650 850 2300 2 2300.5
7389 Nguyễn Khánh Ly B 775 700 750 2250 2 2250.5
13585 Nguyễn Thị Minh Tâm D1 600 900 750 2250 3 2250
13533 Nguyễn Phạm Ngọc Phượng D1 600 825 800 2250 3 2250
2143 Nguyễn Xuân Duy Bảo A 900 650 675 2250 3 2250
17934 Bùi Thị Phương Uyên A 600 775 875 2250 2 2250.5
14293 Phan Phạm Kỳ Phong D1 550 725 950 2250 3 2250
13618 Nguyễn Thị Thu Thảo D1 600 950 700 2250 1 2251.5
13229 Nguyễn Thị Diệu Lan D1 625 900 725 2250 2NT 2251
12800 Nguyễn Lê Bảo Trang D1 775 850 625 2250 3 2250
2728 Võ Minh Nhật A 900 900 925 2750 3 2750
2865 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh A 900 750 950 2600 2 2600.5
13149 Nguyễn Mai Diệu Huyên D1 700 925 925 2550 2 2550.5
17831 Nguyễn Hiếu Thảo A 900 750 875 2550 2NT 2551
17932 Lê Vũ Kim Tụ A 900 650 950 2500 2 2500.5
14418 Nguyễn Thị Thùy Trang D1 725 850 900 2500 1 2501.5
18302 Lý Thanh Nguyên D1 750 900 800 2450 1 2451.5
13861 Vương Phan Minh Uyên D1 700 825 900 2450 3 2450
2246 Trương Lan Đài A 800 750 900 2450 2 2450.5
4649 Ngô Thị Tuyết Nhung A 850 750 850 2450 2 2450.5
13746 Nguyễn Như Tiên D1 600 900 875 2400 1 2401.5
17512 Nguyễn Vĩnh Khương D1 625 825 950 2400 2 2400.5
13950 Trần Ngọc Như ý D1 600 900 900 2400 2 2400.5
13523 Lê Thiên Thanh Phương D1 700 775 900 2400 1 2401.5
3331 Nguyễn Thành Hải ý A 825 800 775 2400 2 2400.5
4688 Trần Thu Hòa Phụng A 900 650 800 2350 3 2350
2090 Nguyễn Văn Bình An A 875 650 800 2350 2 2350.5
2219 Phan Nguyễn Vũ Duy A 825 675 825 2350 2NT 2351
3611 Mai Trung Hiếu A 800 950 600 2350 3 2350
18289 Nguyễn Thị Thùy Dương D1 550 850 950 2350 2 2350.5
13127 Nguyễn Phạm Tuấn Hòa D1 575 825 925 2350 3 2350
13155 Phan Thị Thu Huyền D1 550 825 950 2350 3 2350
13391 Nguyễn Hữu Ngọc D1 650 925 700 2300 2 2300.5
12976 Trần Thi Đan D1 700 725 850 2300 3 2300
5436 Ngô Minh Tú A 775 725 800 2300 3 2300
12878 Nguyễn Thị Nguyệt ánh D1 700 825 750 2300 2 2300.5
13580 Phan Thị Minh Tâm D1 600 800 900 2300 3 2300
14412 Phạm Thị Trang D1 700 750 850 2300 3 2300
17575 Lê Thanh Nga A 700 800 800 2300 2NT 2301
12962 Đoàn Thiện Duyên D1 625 825 825 2300 3 2300
4672 Lâm Cự Phong A 750 650 875 2300 3 2300
5027 Phan Anh Vũ A 550 800 875 2250 2 2250.5
13637 Nguyễn Kim Thảo D1 450 900 900 2250 1 2251.5
13320 Trương Vũ Thanh Mai D1 650 750 825 2250 3 2250
17913 Nguyễn Thị Thành Nhơn A 675 700 875 2250 2 2250.5
2429 Trương Thị Thu Huyền A 750 650 850 2250 1 2251.5
1543 Huỳnh Tâm Thảo A 875 600 775 2250 2 2250.5
13742 Trần Thị Thủy Tiên D1 575 800 850 2250 3 2250
13216 Lê Nguyễn Thiên Kim D1 650 725 850 2250 3 2250
13501 Trịnh Hoa Vân Phụng D1 725 825 675 2250 3 2250
8471 Cao Thị Hoàng Nguyên C 725 725 775 2250 1 2251.5
14171 Ngô Bình Anh Khoa D1 625 650 975 2250 3 2250
14465 Lê Phương Uyên D1 600 700 925 2250 3 2250
15610 Lê Thị Ngọc Anh M 550 900 800 2250 2 2250.5
14069 Huỳnh Mỹ Châu D1 700 725 825 2250 3 2250
13635 Phan Thị Lâm Thảo D1 600 875 750 2250 2 2250.5
13258 Đặng Phương Linh D1 575 875 800 2250 3 2250
15283 Tô Thị Thanh Thư D3 650 675 900 2250 1 2251.5
2569 Nguyễn Thị Phương Loan A 775 650 750 2200 2 2200.5
12992 Trần Minh Đăng D1 650 675 875 2200 2 2200.5
13631 Nguyễn Thị Hạnh Thảo D1 600 775 800 2200 2 2200.5
3646 Đào Phú Huy A 750 800 650 2200 3 2200
15392 Tăng Vĩ Tuyền D4 500 950 750 2200 3 2200
2154 Cao Thị Ngọc Bích A 850 650 700 2200 1 2201.5
13907 Nguyễn Thị Tường Vy D1 550 900 750 2200 2 2200.5
13512 Nguyễn Ngọc Thanh Phương D1 625 650 900 2200 3 2200
4413 Hạng Tái Xuân Hòa A 700 650 825 2200 2 2200.5
12980 Nguyễn Thị Hồng Đào D1 700 800 700 2200 2 2200.5
13211 Nguyễn Châu Duy Khương D1 500 775 925 2200 3 2200
2501 Võ Nguyễn Xuân Khương A 725 700 775 2200 2 2200.5