Dịch Vụ Tra Cứu Điểm Thi Hợp Tác giữa

Top 100 của trường ĐH Sư Phạm TP HCM

SBD Họ tên Khối thi Môn 1 Môn 2 Môn 3 Tổng điểm Khu vực + Ưu tiên Chi tiết
2728 Võ Minh Nhật A 900 900 925 2750 3 2750
17812 Bùi Thị Hòa A 800 900 925 2650 2 2650.5
2865 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh A 900 750 950 2600 2 2600.5
3171 Phan Phụng Trí A 900 825 875 2600 1 2601.5
3191 Huỳnh Phạm Anh Trúc A 900 750 950 2600 2 2600.5
4338 Trần Thị Thu Hảo A 900 750 925 2600 1 2601.5
3270 Nguyễn Phương Viên A 750 850 925 2550 2NT 2551
17831 Nguyễn Hiếu Thảo A 900 750 875 2550 2NT 2551
17840 Nguyễn Uyên Trâm A 900 850 800 2550 2 2550.5
17935 Nguyễn Minh Vũ A 675 925 925 2550 2 2550.5
13135 Lương Chung Hội D1 650 1000 900 2550 2 2550.5
13149 Nguyễn Mai Diệu Huyên D1 700 925 925 2550 2 2550.5
4741 Trần Thế Sang A 900 750 900 2550 3 2550
13519 Lê Uyên Phương D1 700 775 1000 2500 3 2500
14104 Nguyễn Thụy Nhật Giao D1 725 900 850 2500 2 2500.5
14418 Nguyễn Thị Thùy Trang D1 725 850 900 2500 1 2501.5
17931 Nguyễn Mạnh Tú A 625 950 900 2500 2NT 2501
17932 Lê Vũ Kim Tụ A 900 650 950 2500 2 2500.5
17896 Bùi Quang Hiền A 850 825 825 2500 2NT 2501
2835 Nguyễn Kim Phượng A 900 600 1000 2500 1 2501.5
2472 Huỳnh Hứa Duy Khang A 850 775 850 2500 3 2500
2125 Trần Phạm Quốc Anh A 800 825 875 2500 1 2501.5
2311 Lê Đình Hải A 950 775 750 2500 3 2500
6947 Nguyễn Thị Hồng Nhung B 950 700 825 2500 2 2500.5
2246 Trương Lan Đài A 800 750 900 2450 2 2450.5
2422 Ngô Quang Huy A 800 750 875 2450 2 2450.5
2813 Nguyễn Thị Thanh Phương A 900 675 875 2450 3 2450
17841 Trần Thị Tú Trinh A 850 825 775 2450 1 2451.5
18302 Lý Thanh Nguyên D1 750 900 800 2450 1 2451.5
17734 Nguyễn Thị Hồng Duyên D1 750 750 925 2450 2 2450.5
14427 Trần Thị Ngọc Trâm D1 800 825 800 2450 1 2451.5
13861 Vương Phan Minh Uyên D1 700 825 900 2450 3 2450
13348 Lê Thanh Hoàn Mỹ D1 800 725 925 2450 3 2450
13476 Đỗ Lê Quỳnh Như D1 650 825 950 2450 3 2450
13177 Trần Ngọc Quỳnh Hương D1 700 750 975 2450 3 2450
11811 Nguyễn Ngọc Uyên Phương D1 800 750 900 2450 3 2450
4649 Ngô Thị Tuyết Nhung A 850 750 850 2450 2 2450.5
13253 Huỳnh Đỗ Mỹ Linh D1 600 825 950 2400 2 2400.5
13491 Nguyễn Nam Phong D1 550 875 950 2400 3 2400
13520 Bùi Thị Hoài Phương D1 575 900 900 2400 2 2400.5
13523 Lê Thiên Thanh Phương D1 700 775 900 2400 1 2401.5
13633 Hồ Thị Thạch Thảo D1 625 900 850 2400 2 2400.5
13862 Phạm Nhã Uyên Uyên D1 725 750 900 2400 3 2400
13950 Trần Ngọc Như ý D1 600 900 900 2400 2 2400.5
13711 Huỳnh Anh Thư D1 700 800 900 2400 3 2400
13746 Nguyễn Như Tiên D1 600 900 875 2400 1 2401.5
13785 Dương Thị Hương Trang D1 650 775 950 2400 1 2401.5
14127 Võ Phạm Thái Hằng D1 700 825 850 2400 3 2400
14361 Bùi Ngọc Thạch D1 675 900 825 2400 3 2400
17810 Nguyễn Xuân Hảo A 900 725 775 2400 2 2400.5
17328 Phạm Ngọc Trung A 775 775 825 2400 2 2400.5
17512 Nguyễn Vĩnh Khương D1 625 825 950 2400 2 2400.5
17898 Nguyễn Thị Hoài A 900 725 775 2400 1 2401.5
2884 Vũ Thị Hồng Sen A 850 800 750 2400 1 2401.5
3331 Nguyễn Thành Hải ý A 825 800 775 2400 2 2400.5
4679 Đỗ Thanh Phong A 700 775 900 2400 2 2400.5
4514 Nguyễn Khánh Phương Linh A 875 750 750 2400 3 2400
4998 Huỳnh Bảo Tố Uyên A 900 600 875 2400 1 2401.5
5439 Nguyễn Hồ Tú Uyên A 875 675 850 2400 2 2400.5
3282 Nguyễn Hoàng Vinh A 850 825 650 2350 2 2350.5
3611 Mai Trung Hiếu A 800 950 600 2350 3 2350
2888 Tạ Thanh Sơn A 875 700 750 2350 2NT 2351
2410 Vũ Ngọc Huấn A 825 750 775 2350 3 2350
2487 Trần Đăng Khoa A 700 750 875 2350 1 2351.5
2518 Huỳnh Thị Lành A 800 750 775 2350 1 2351.5
2264 Trần Hoàng Đăng A 825 850 650 2350 3 2350
2090 Nguyễn Văn Bình An A 875 650 800 2350 2 2350.5
2161 Nguyễn Minh Châu A 775 700 850 2350 2 2350.5
2219 Phan Nguyễn Vũ Duy A 825 675 825 2350 2NT 2351
17903 Nguyễn Thị Lãnh A 825 700 800 2350 2NT 2351
18289 Nguyễn Thị Thùy Dương D1 550 850 950 2350 2 2350.5
17537 Lê Hải Đăng D1 525 875 950 2350 1 2351.5
17815 Phạm Lê Xuân Huy A 900 725 725 2350 1 2351.5
15269 Nguyễn Minh Khoa D3 600 900 850 2350 3 2350
14292 Nguyễn Ngọc Khánh Phi D1 700 875 750 2350 3 2350
14054 Nguyễn Quỳnh Anh D1 700 725 900 2350 3 2350
13532 Lê Thị Thúy Phượng D1 625 925 800 2350 2 2350.5
13457 Nguyễn Thị Yến Nhi D1 650 825 850 2350 2NT 2351
13379 Đào Thị Hồng Nhân D1 650 825 850 2350 2 2350.5
13155 Phan Thị Thu Huyền D1 550 825 950 2350 3 2350
13162 Nguyễn Thị Minh Huyền D1 600 925 800 2350 1 2351.5
13127 Nguyễn Phạm Tuấn Hòa D1 575 825 925 2350 3 2350
13043 Phạm Thị Mỹ Hạnh D1 700 800 825 2350 3 2350
4688 Trần Thu Hòa Phụng A 900 650 800 2350 3 2350
4583 Ngô Hồng Hoài Nam A 850 725 750 2350 3 2350
4336 Nguyễn Huỳnh Ngọc Hảo A 800 650 875 2350 3 2350
3838 Nguyễn Thị Nhung A 900 775 650 2350 1 2351.5
13203 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa D1 625 800 875 2300 3 2300
13221 Nhan Mỹ Kỳ D1 650 750 875 2300 3 2300
13277 Nguyễn Phương Linh D1 625 750 900 2300 1 2301.5
13333 Nguyễn Nguyên Kiều Mi D1 600 825 850 2300 1 2301.5
13376 Hoàng Kim Ngân D1 575 900 800 2300 1 2301.5
13343 Nguyễn Vũ Hà My D1 650 775 850 2300 3 2300
13338 Vũ Thanh Minh D1 525 900 850 2300 3 2300
13391 Nguyễn Hữu Ngọc D1 650 925 700 2300 2 2300.5
13410 Đặng Ngọc Thanh Nguyên D1 550 800 950 2300 3 2300
13580 Phan Thị Minh Tâm D1 600 800 900 2300 3 2300
12845 Nguyễn Thị Thúy An D1 525 900 850 2300 3 2300
12878 Nguyễn Thị Nguyệt ánh D1 700 825 750 2300 2 2300.5
12934 Cao Thanh Diệu D1 675 825 800 2300 3 2300