| Mã ngành | Ngành | Khối thi | Tỷ lệ chọi | Điểm chuẩn NV1 |
| 1 | Công nghệ kĩ thuật Cơ khí | A |
1/NaN
| 10.0 |
| 7 | Công nghệ kĩ thuật Điện | A |
1/NaN
| 10.0 |
| 2 | Công nghệ kĩ thuật Xây dựng | A |
1/NaN
| 10.0 |
| 5 | Công nghệ thông tin | A, D1 |
1/NaN
| 10.0 |
| 4 | Kế tóan | A, D1 |
1/NaN
| 10.0 |
| 3 | Quản trị kinh doanh | A, D1 |
1/NaN
| 10.0 |
| 8 | Tài chính ngân hàng | A, D1 |
1/NaN
| 10.0 |
| 6 | Việt Nam học | C, D1 |
1/NaN
| C: 11 D1: 10 |